辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cứ tạm thời" (1件)

cứ tạm thời
play
日本語 フとりあえず
マイ単語
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。

swap_horiz 類語検索結果 "cứ tạm thời" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cứ tạm thời" (1件)

Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。